reng reng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Từ tượng thanh: "reng reng" mô phỏng âm thanh kéo dài, cao và đều đặn, thường phát ra từ các thiết bị điện như chuông, còi báo, hoặc điện thoại. Âm thanh này mang tính liên tục, không ngắt quãng, gây sự chú ý mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Âm thanh chuông điện thoại vang lên đều đặn và kéo dài.)
- (Âm thanh còi báo động phát ra liên tục, gây cảnh giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"reng reng" trong văn miêu tả: Dùng để nhấn mạnh sự khó chịu hoặc ám ảnh từ âm thanh kéo dài.
- Tiếng "reng reng" của đồng hồ báo thức làm tôi tỉnh giấc khó chịu. (Âm thanh chuông báo thức kéo dài làm gián đoạn giấc ngủ.)
"reng reng" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả cảm giác ù tai hoặc âm thanh tưởng tượng.
- Sau vụ nổ, tai tôi cứ "reng reng" suốt cả buổi. (Cảm giác ù tai kéo dài, như có tiếng chuông văng vẳng.)
Biến thể và từ gần giống
Reng (tính từ): dạng rút gọn, mô phỏng âm thanh ngắn hơn, đơn lẻ.
- Tiếng chuông "reng" một tiếng rồi tắt. (Âm thanh ngắn, không kéo dài.)
Reng rẻ (tính từ): từ tượng thanh gần nghĩa, mô phỏng âm thanh cao và vang, nhưng thường nhanh hơn "reng reng".
- Tiếng xe đạp "reng rẻ" báo hiệu có người đi tới. (Âm thanh chuông xe đạp ngắn và vang.)
Từ đồng nghĩa
- Reng rẻ: âm thanh vang, ngắn và cao.
- Oang oang: âm thanh to, vang xa (thường là giọng nói).
- Vang vẳng: âm thanh nghe từ xa, không rõ rệt.
Thành ngữ liên quan
- Kêu "reng reng" như chuông điện: mô tả âm thanh đều đặn, dai dẳng của thiết bị điện.
- Cái điện thoại cũ kêu "reng reng" như chuông điện suốt đêm. (Âm thanh chuông điện thoại kéo dài, gây khó chịu.)